á khanh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức quan cấp dưới, bậc thấp: "á khanh" chỉ một chức quan trong hệ thống quan lại thời phong kiến, đứng dưới bậc "khanh" (quan cao cấp). Từ này mang tính lịch sử và thường xuất hiện trong văn bản cổ.
- Người giữ chức quan bậc hai: Trong một số ngữ cảnh, "á khanh" được dùng để chỉ vị quan có phẩm hàm thấp hơn "khanh", tương đương với chức "dignitaire du deuxième degré" (chức sắc cấp hai) trong tiếng Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Triều đình phong cho ông ấy làm á khanh. (Triều đình bổ nhiệm ông ấy vào chức quan cấp thấp.)
- Các á khanh phải tuân lệnh các khanh. (Các quan cấp dưới phải nghe theo mệnh lệnh của quan cấp cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"á khanh" trong văn bản lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong các sách sử, điển chế triều đình để phân biệt thứ bậc quan lại.
- Trong bộ máy quan lại thời Lê, á khanh là chức quan đứng thứ hai sau khanh. (Trong hệ thống quan chức thời Lê, á khanh là chức vụ dưới bậc khanh.)
"á khanh" trong ngữ cảnh ngoại giao cổ: Đôi khi từ này được dùng để dịch các chức vụ ngoại giao cấp thấp trong bang giao giữa các nước phong kiến.
- Sứ thần nhà Nguyễn được cử làm á khanh để đàm phán. (Sứ giả triều Nguyễn được phong chức á khanh để thực hiện nhiệm vụ ngoại giao.)
Biến thể và từ gần giống
Khanh (danh từ): chức quan cao cấp trong triều đình phong kiến.
- Khanh là người có quyền lực lớn trong triều. (Khanh là vị quan cấp cao, có uy quyền.)
Á quan (danh từ): chức quan cấp dưới, gần nghĩa với "á khanh" nhưng ít dùng hơn.
- Á quan được giao việc quản lý các vùng xa. (Chức quan cấp thấp được giao nhiệm vụ cai quản vùng xa.)
Từ đồng nghĩa
- Quan nhỏ: chức quan có phẩm hàm thấp.
- Quan cấp dưới: người giữ chức vụ thấp hơn trong hệ thống quan lại.
Thành ngữ liên quan
- Khanh tướng, á khanh: chỉ các bậc quan lại từ cao đến thấp trong triều đình.
- Triều đình có đủ khanh tướng, á khanh. (Triều đình có đầy đủ các quan từ cao cấp đến thấp cấp.)